立ち枯れる [Lập Khô]
立枯れる [Lập Khô]
たちがれる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
héo đứng; chết đứng (cây)
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
héo đứng; chết đứng (cây)