立ち木 [Lập Mộc]

立木 [Lập Mộc]

たちき
りゅうぼく – 立木
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 25000

Danh từ chung

cây đứng; gỗ đứng