立ち振る舞い [Lập Chấn Vũ]

立ち振舞い [Lập Chấn Vũ]

立振舞 [Lập Chấn Vũ]

たちふるまい
たちぶるまい

Danh từ chung

cử chỉ; dáng điệu; phong thái; cách cư xử; thái độ

🔗 立ち居振る舞い

Danh từ chung

bữa tiệc chia tay (do người sắp đi du lịch tổ chức)