立ち席 [Lập Tịch]

立席 [Lập Tịch]

たちせき

Danh từ chung

chỗ đứng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今朝けさ電車でんしゃがとてもんでいたのでいているせきつからず、ずっとちっぱなしだった。
Sáng nay tàu điện rất đông, tôi không tìm được chỗ ngồi và phải đứng suốt.