立ち姿 [Lập Tư]
立姿 [Lập Tư]
たちすがた
Danh từ chung
hình dáng đứng; tư thế đứng
Danh từ chung
tư thế nhảy múa
🔗 舞姿
Danh từ chung
hình dáng đứng; tư thế đứng
Danh từ chung
tư thế nhảy múa
🔗 舞姿