Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立ち仕事
[Lập Sĩ Sự]
たちしごと
🔊
Danh từ chung
công việc đứng
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do