Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立ち上げ
[Lập Thượng]
立上げ
[Lập Thượng]
たちあげ
🔊
Danh từ chung
khởi động
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
上
Thượng
trên