立ち上がり [Lập Thượng]
立上り [Lập Thượng]
立ち上り [Lập Thượng]
立上がり [Lập Thượng]
たちあがり
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000
Độ phổ biến từ: Top 10000
Danh từ chung
khởi đầu; bắt đầu; xây dựng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Bóng chày
cách ném bóng của một cầu thủ ném bóng ở đầu trận