1. Thông tin cơ bản
- Từ: 立ち
- Cách đọc: たち
- Loại từ: Danh từ (danh động hóa từ 立つ), yếu tố cấu tạo từ trong hợp ngữ
- Nghĩa khái quát: “đứng/đứng lên; sự bốc lên/khởi phát; hành động rời đi”; dùng rất nhiều trong từ ghép
- Lĩnh vực: đời sống hằng ngày, ẩm thực, mô tả trạng thái, hành vi
- Lưu ý: khác với hậu tố số nhiều “〜達(たち)”
2. Ý nghĩa chính
立ち là dạng danh từ hóa của động từ 立つ. Tự thân có thể chỉ “việc đứng dậy/khởi động”, nhưng phổ biến nhất là làm thành phần trong từ ghép: 立ち読み(đọc đứng), 立ち食い(ăn đứng), 立ち話(đứng nói chuyện), 立ち寄り(tạt qua), 泡立ち(bọt nổi lên), 湯気の立ち(hơi bốc lên), 出で立ち(いでたち, diện mạo/trang phục khi xuất hiện).
3. Phân biệt
- 〜達(たち): hậu tố số nhiều/nhóm (“私たち”). Không liên quan đến 立ち.
- 立て: dạng liên kết 〜立て(焼き立て, 揚げ立て) nghĩa “vừa mới … xong”; khác chức năng.
- 立場/立てる: từ khác gốc/khác nghĩa; đừng nhầm với 立ち trong hợp ngữ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu hợp ngữ: 立ち+Danh từ → mô tả hành động “đứng mà …” (立ち読み, 立ち飲み, 立ち話, 立ち食い)
- Mẫu trạng thái: 名詞+の+立ち(泡の立ち, 湯気の立ち) → sự bốc/nổi lên
- Từ cố định: 出で立ち(いでたち)→ diện mạo, trang phục khi xuất hiện
- Ngữ cảnh: thân mật đến trung tính; nhiều từ là cách nói thường ngày.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 立つ |
Động từ gốc |
Đứng, dựng lên; bốc lên |
Nguyên dạng tạo ra “立ち” |
| 立ち読み |
Từ ghép |
Đọc đứng |
Thói quen ở hiệu sách, cửa hàng tiện lợi |
| 立ち食い |
Từ ghép |
Ăn đứng |
Quán mì/soba đứng |
| 立ち話 |
Từ ghép |
Đứng nói chuyện |
Mẩu chuyện ngắn, bất chợt |
| いでたち(出で立ち) |
Từ cố định |
Diện mạo, cách ăn mặc |
Cách đọc đặc biệt |
| 〜立て |
Phân biệt |
Vừa mới … |
Chức năng khác (焼き立てなど) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 立: đứng, dựng, phát sinh. Trong từ ghép, dạng ren’yōkei 立ち danh từ hóa.
- Kiểu cấu tạo: “danh từ hóa động từ + danh từ” tạo thành hợp ngữ chỉ hành động/trạng thái.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Nhiều tổ hợp với 立ち đã thành từ vựng cố định, mức độ thành ngữ cao. Khi gặp từ mới lạ kiểu “立ち+N”, bạn có thể suy luận nghĩa “đứng mà N” hoặc “sự bốc/khởi phát của N”, rồi kiểm chứng bằng ngữ cảnh. Riêng 出で立ち có nghĩa chuyển dịch xa nên cần ghi nhớ như một mục riêng.
8. Câu ví dụ
- コンビニで立ち読みをして時間をつぶした。
Tôi giết thời gian bằng cách đọc đứng ở cửa hàng tiện lợi.
- 駅前の立ち食いそばは安くて早い。
Quán soba ăn đứng trước ga vừa rẻ vừa nhanh.
- 彼女と立ち話していたら電車を逃した。
Tôi mải đứng nói chuyện với cô ấy nên lỡ tàu.
- 鍋から湯気の立ちがすごい。
Hơi bốc lên từ nồi dữ dội.
- 泡の立ちが細かいビールは口当たりがいい。
Bia có bọt nổi mịn thì cảm giác uống dễ chịu.
- 武士の出で立ちを再現した展示だ。
Đây là trưng bày tái hiện diện mạo của võ sĩ.
- 彼は急いでいて、店に立ち寄る暇もなかった。
Anh ấy vội quá nên không có thời gian tạt qua cửa hàng.
- 人前でさっと立ち上がるマナーも大切だ。
Phép tắc đứng dậy nhanh gọn trước đám đông cũng quan trọng.
- スープの香り立ちが食欲をそそる。
Mùi thơm bốc lên của súp kích thích vị giác.
- 商店街で友人に会って少し立ち話をした。
Tôi gặp bạn ở phố mua sắm và đứng trò chuyện một chút.