Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
窩洞
[Oa Đỗng]
かどう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Nha khoa
sâu răng
Hán tự
窩
Oa
hang động
洞
Đỗng
hang; động; khai quật