窓際族 [Song Tế Tộc]
まどぎわぞく
Danh từ chung
nhân viên vô dụng (bị đẩy ra ngồi gần cửa sổ chờ nghỉ hưu)
Danh từ chung
nhân viên vô dụng (bị đẩy ra ngồi gần cửa sổ chờ nghỉ hưu)