Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
窓口販売
[Song Khẩu Phán Mại]
まどぐちはんばい
🔊
Danh từ chung
bán hàng qua quầy
🔗 窓販
Hán tự
窓
Song
cửa sổ; ô kính
口
Khẩu
miệng
販
Phán
tiếp thị; bán; buôn bán
売
Mại
bán