Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
窓口機関
[Song Khẩu Cơ Quan]
まどぐちきかん
🔊
Danh từ chung
tổ chức liên lạc
Hán tự
窓
Song
cửa sổ; ô kính
口
Khẩu
miệng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan