窒素族元素 [Trất Tố Tộc Nguyên Tố]
ちっそぞくげんそ
Danh từ chung
nhóm nitơ (nhóm 15 của bảng tuần hoàn)
Danh từ chung
nhóm nitơ (nhóm 15 của bảng tuần hoàn)