窒素 [Trất Tố]

ちっそ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

nitơ

JP: わたしたちっている空気くうき酸素さんそ窒素ちっそからできている。

VI: Không khí mà chúng tôi đang hít thở được tạo thành từ oxy và nitơ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

酸化さんか窒素ちっそ麻酔ますいとしてもはや使用しようされていない。
Nitơ ôxít không còn được sử dụng làm thuốc mê nữa.

Hán tự

Từ liên quan đến 窒素

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 窒素
  • Cách đọc: ちっそ
  • Loại từ: Danh từ (thuật ngữ khoa học)
  • Nghĩa chuyên môn: nguyên tố hóa học Nitơ (N); khí không màu, không mùi, chiếm ~78% không khí
  • Tổ hợp: 窒素ガス/液体窒素/窒素肥料/窒素固定/窒素酸化物(NOx)
  • Lĩnh vực: hóa học, nông nghiệp, môi trường, công nghiệp

2. Ý nghĩa chính

窒素nitơ – nguyên tố hóa học kí hiệu N, ở điều kiện thường là khí trơ về mặt sinh học, tham gia nhiều chu trình sinh – địa – hóa (chu trình nitơ), ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và nông nghiệp.

3. Phân biệt

  • 窒素 vs 酸素: 酸素 là oxy (O₂), hỗ trợ hô hấp; 窒素 chủ yếu là khí trơ.
  • 窒素 vs 窒息: 窒息 (ngạt thở) là từ khác nghĩa; đừng nhầm chỉ vì cùng chữ 窒.
  • 窒素ガス vs 空気: không khí là hỗn hợp, trong đó ~78% là 窒素.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Khoa học/công nghiệp: 液体窒素 dùng làm lạnh sâu; môi trường khí trơ trong sản xuất.
  • Nông nghiệp: 窒素肥料 giúp cây phát triển; sinh học: 窒素固定 bởi vi khuẩn cố định đạm.
  • Môi trường: 窒素酸化物(NOx) là chất ô nhiễm không khí từ động cơ, công nghiệp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
酸素 Liên quan Oxy Đối chiếu phổ biến với 窒素 trong không khí.
二酸化炭素 Liên quan CO₂ Khí nhà kính; khác vai trò với 窒素.
アンモニア Hợp chất liên quan Amoniac (NH₃) Sản phẩm công nghiệp từ 窒素 và 水素.
窒化 Quá trình Nitrid hóa Xử lý bề mặt kim loại bằng nitơ.
窒素固定 Quá trình sinh học Cố định nitơ Vi khuẩn/nhà máy công nghiệp chuyển N₂ thành dạng sử dụng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (チツ): bít, ngạt; gợi liên tưởng “kín, bịt”.
  • (ソ/もと): yếu tố cơ bản, nguyên bản.
  • 窒+素 → “yếu tố/ nguyên tố mang tính ‘bít-kín’” → nitơ (khí ít phản ứng).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nhớ các cụm thông dụng giúp đọc tin khoa học: 窒素循環 (chu trình nitơ), 窒素負荷 (tải lượng nitơ), 窒素飢餓 (thiếu đạm ở cây). Khi gặp kí hiệu, liên hệ ngay N, NOx, NH₃ để hiểu ngữ cảnh.

8. Câu ví dụ

  • 空気の約78%は窒素である。
    Khoảng 78% không khí là nitơ.
  • 窒素は化学記号Nで、常温では無色無臭の気体だ。
    Nitơ có ký hiệu hóa học N, ở nhiệt độ thường là khí không màu không mùi.
  • 研究室で液体窒素を扱う際は保護具が必須だ。
    Khi xử lý nitơ lỏng trong phòng thí nghiệm phải có đồ bảo hộ.
  • この工場では窒素ガスで容器内を置換している。
    Nhà máy này dùng khí nitơ để thay thế không khí trong bình chứa.
  • 窒素肥料は作物の収量を大きく左右する。
    Phân đạm ảnh hưởng lớn đến năng suất cây trồng.
  • 根粒菌は窒素固定を行う。
    Vi khuẩn nốt sần thực hiện cố định nitơ.
  • 窒素酸化物(NOx)は大気汚染の原因の一つだ。
    Oxit nitơ (NOx) là một trong các nguyên nhân ô nhiễm không khí.
  • 水槽の窒素循環を管理しないと魚が弱る。
    Nếu không quản lý chu trình nitơ trong bể cá, cá sẽ yếu đi.
  • この反応では窒素と水素からアンモニアを合成する。
    Phản ứng này tổng hợp amoniac từ nitơ và hydro.
  • 「窒息」と「窒素」は意味が全く異なる。
    “Ngạt thở” và “nitơ” là hai từ hoàn toàn khác nghĩa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 窒素 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?