窒化ケイ素 [Trất Hóa Tố]

窒化珪素 [Trất Hóa Khuê Tố]

ちっかケイそ – 窒化珪素
ちっかけいそ – 窒化珪素

Danh từ chung

Lĩnh vực: Hóa học

nitride silicon