Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
突顎
[Đột Ngạc]
とつがく
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
hô hàm
Hán tự
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
顎
Ngạc
hàm; cằm