Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
突立
[Đột Lập]
とったつ
🔊
Danh từ chung
đứng thẳng
Hán tự
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng