突合せ継手 [Đột Hợp Kế Thủ]

突き合わせ継手 [Đột Hợp Kế Thủ]

突き合わせ継ぎ手 [Đột Hợp Kế Thủ]

つきあわせつぎて

Danh từ chung

mối nối đối đầu