突合 [Đột Hợp]
とつごう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đối chiếu; kiểm tra; so sánh (dữ liệu)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đối chiếu; kiểm tra; so sánh (dữ liệu)