Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
突厥
[Đột Quyết]
とっけつ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Người Göktürk
Hán tự
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
厥
Quyết
đó