突っ返す [Đột Phản]
つっかえす
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
⚠️Khẩu ngữ
đánh trả
🔗 突き返す・つきかえす
Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ
⚠️Khẩu ngữ
từ chối
🔗 突き返す・つきかえす