Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
突っ張り棒
[Đột Trương Bổng]
つっぱり棒
[Bổng]
つっぱりぼう
🔊
Danh từ chung
thanh căng lò xo
Hán tự
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ