Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
突き傷
[Đột Thương]
つききず
🔊
Danh từ chung
vết đâm
Hán tự
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
傷
Thương
vết thương; tổn thương