Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
穿ち過ぎ
[Xuyên Quá]
穿ちすぎ
[Xuyên]
うがちすぎ
🔊
Danh từ chung
Suy diễn quá mức
Hán tự
穿
Xuyên
đi giày; khoan
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi