Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空馬
[Không Mã]
からうま
🔊
Danh từ chung
ngựa không tải
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
馬
Mã
ngựa