空頼み [Không Lại]
そらだのみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hy vọng hão huyền
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hy vọng hão huyền