Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空間芸術
[Không Gian Vân Thuật]
くうかんげいじゅつ
🔊
Danh từ chung
nghệ thuật không gian
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
間
Gian
khoảng cách; không gian
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật