空間線量 [Không Gian Tuyến Lượng]
くうかんせんりょう
Danh từ chung
liều không khí (đặc biệt là phóng xạ)
🔗 空間線量率
Danh từ chung
liều không khí (đặc biệt là phóng xạ)
🔗 空間線量率