Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空間内
[Không Gian Nội]
くうかんない
🔊
Cụm từ, thành ngữ
bên trong không gian
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
間
Gian
khoảng cách; không gian
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình