Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空釣り
[Không Điếu]
空釣
[Không Điếu]
からづり
🔊
Danh từ chung
câu cá không mồi
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
釣
Điếu
câu cá; cá; bắt; thu hút; dụ dỗ