Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空道
[Không Đạo]
くうどう
🔊
Danh từ chung
kūdō (môn võ thuật)
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý