Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空輸貨物
[Không Thâu Hóa Vật]
くうゆかもつ
🔊
Danh từ chung
hàng hóa trên không
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
貨
Hóa
hàng hóa; tài sản
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề