空転 [Không Chuyển]
くうてん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 19000
Độ phổ biến từ: Top 19000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chạy không tải (của động cơ); chạy không
🔗 空回り
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
vòng vo (của lý lẽ, thảo luận, v.v.); quay vòng; không đi đến đâu