空走距離 [Không Tẩu Cự Ly]
くうそうきょり
Danh từ chung
khoảng cách phản ứng phanh
🔗 制動距離; 停止距離
Danh từ chung
khoảng cách phản ứng phanh
🔗 制動距離; 停止距離