Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空走時間
[Không Tẩu Thời Gian]
くうそうじかん
🔊
Danh từ chung
thời gian trễ phanh
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
走
Tẩu
chạy
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian