Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空買い
[Không Mãi]
カラ買い
[Mãi]
からがい
🔊
Danh từ chung
mua ký quỹ
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
買
Mãi
mua