Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空談
[Không Đàm]
くうだん
🔊
Danh từ chung
tán gẫu
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện