空調機 [Không Điều Cơ]
くうちょうき
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
máy điều hòa không khí; máy lạnh
🔗 空気調和機
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
máy điều hòa không khí; máy lạnh
🔗 空気調和機