Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空解け
[Không Giải]
そらどけ
🔊
Danh từ chung
tuột ra
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết