空胞化 [Không Bào Hóa]
くうほうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Sinh học
hóa không bào
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Sinh học
hóa không bào