空耳 [Không Nhĩ]
そらみみ
ソラミミ
Danh từ chung
nghe nhầm
JP: 空耳ですよ。
VI: Bạn nghe nhầm đấy.
Danh từ chung
giả điếc
Danh từ chung
dịch lời bài hát hài hước
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それは君の空耳だ。
Đó là ảo giác của cậu đấy.