Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空白期間
[Không Bạch Kỳ Gian]
くうはくきかん
🔊
Danh từ chung
khoảng trống
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
白
Bạch
trắng
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
間
Gian
khoảng cách; không gian