Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空白文
[Không Bạch Văn]
くうはくぶん
🔊
Danh từ chung
câu lệnh rỗng
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
白
Bạch
trắng
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)