空発 [Không Phát]

くうはつ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

nổ không trúng mục tiêu

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

nổ trước khi ngắm