空理 [Không Lý]

くうり

Danh từ chung

lý thuyết suông; lý thuyết không thực tế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

みな空理空論くうりくうろんばかりって、時間じかん無駄むだだよ、この会議かいぎは。
Mọi người chỉ nói những lý thuyết suông, cuộc họp này thật lãng phí thời gian.