Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
空狐
[Không Hồ]
くうこ
🔊
Danh từ chung
cáo có sức mạnh siêu nhiên
🔗 妖狐
Hán tự
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
狐
Hồ
cáo