空泣き [Không Khấp]
そら泣き [Khấp]
そらなき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nước mắt cá sấu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nước mắt cá sấu