空気酸化 [Không Khí Toan Hóa]
くうきさんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
oxy hóa không khí
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
oxy hóa không khí