空気椅子 [Không Khí Y Tử]

空気イス [Không Khí]

空気いす [Không Khí]

くうきいす – 空気イス
くうきイス – 空気イス

Danh từ chung

ghế không khí; ngồi dựa tường

bài tập mô phỏng ngồi trên ghế

Danh từ chung

chuỗi người ngồi trên đùi nhau